menu_book
見出し語検索結果 "tiếng nói" (1件)
tiếng nói
日本語
名声
動意見を述べる
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "tiếng nói" (1件)
日本語
名ベトナム放送社
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
format_quote
フレーズ検索結果 "tiếng nói" (3件)
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
Ông Rezaei là quan chức có tiếng nói trên chính trường Iran.
レザエイ氏はイラン政界で発言力のある当局者だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)