menu_book
見出し語検索結果 "tiếng nói" (1件)
tiếng nói
日本語
名声
動意見を述べる
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "tiếng nói" (1件)
日本語
名ベトナム放送社
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
format_quote
フレーズ検索結果 "tiếng nói" (2件)
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
国民の声はとても重要だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)